|
|
| Tìm kiếm nhanh |
|
|
| |
| |
| |
| Báo giá, nhận xét,
so sánh |
|
Chọn Model bạn cần thông tin để xem: Báo giá,
nhận xét, so sánh |
|
|
|
|
|
|
Báo giá qua
Email |
|
Xem nhận xét |
|
So sánh sản phẩm |
| | |
| |
| Thông tin cần biết
|
| |
|
Thời
tiết
|
|
Tỷ giá
ngoại tệ
|
|
Đổi
tiền
|
|
Chứng
khoán
|
| |
 |
| |
Thông tin hãng |
|
|
| |
Các mạng di động |
|
|
| |
Liên kết website |
|
|
| | |
| |
|
|
| | |
| |
| |
| |
|
|
| |
TỔNG QUAN Nokia 7500 |
|
| |
 |
| |
|
|
Giá: 3.750.000 VND VND |
|
| |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
|
|
Bình chọn điện thoại |
|
| |
Thiết kế |
|
|
| |
 |
|
90% |
| |
Tính năng |
|
|
| |
 |
|
92% |
| |
Hiệu quả |
|
|
| |
 |
|
91% | |
| |
|
|
Số lượt bình chọn:45 |
|
| |
|
|
|
|
| |
|
Gói bán hàng chuẩn:
-Thân máy.
-Pin.
-Sạc.
-Tai nghe.
-Thẻ nhớ 512MB,
-Túi đựng,
-Dây đeo,
-Sách HD.
| |
TỔNG QUAN |
| |
Băng tần |
|
Trial-band (GSM 900/1800/1900) |
|
| |
Ngôn ngữ |
|
Có tiếng Việt |
|
| |
Màu sắc |
|
Đen |
 |
| |
KÍCH CỠ |
| |
Kích thước |
|
109 x 43.9 x 14.4 mm, 71 cc |
|
| |
Trọng lượng |
|
82 gam |
|
| |
|
|
|
 |
| |
HIỆN THỊ |
| |
Loai màn hình |
|
TFT, 16 triệu màu |
|
| |
Kích thước |
|
240 x 320 pixels |
|
| |
|
|
- 240 x 320 pixels
Màn hình gương TFT, 16 triệu màu kích thước 240 x 320 pixels, tương đương 2 inches |
 |
| |
NHẠC CHUÔNG |
| |
Loại |
|
64 âm sắc, MP3, AMR, MIDI, AAC |
|
| |
Tải
nhạc |
|
|
|
| |
Rung |
|
Có |
| |
|
|
Nhạc chuông 64 âm sắc, MP3, AMR, MIDI, AAC |
 |
| |
BỘ
NHỚ |
| |
Danh bạ |
|
1000 số |
|
| |
Bộ nhớ trong |
|
30 MB |
|
| |
Thẻ nhớ
ngoài |
|
TransFlash |
| |
|
|
- Bộ nhớ trong 30 MB
- Hỗ trợ thẻ nhớ microSD (TransFlash) |
 |
| |
DỮ
LIỆU |
| |
GPRS |
|
Class 10 (4+1/3+2 slots), 32 - 48 kbps |
|
| |
HSCSD |
|
Không |
|
| |
EDGE |
|
Có, 236.8 kbps |
| |
3G |
|
|
| |
Blue tooth |
|
Có |
| |
Hồng ngoại |
|
Không |
| |
USB |
|
Có, USB 2.0 |
| |
Wifi |
|
|
 |
| |
ĐẶC
TÍNH |
| |
Hệ
điều hành |
|
Không |
|
| |
Tin nhắn |
|
SMS/MMS/Email |
|
| |
Đồng hồ |
|
Có |
|
| |
Báo thức |
|
Có |
|
| |
FM Radio |
|
Có |
|
| |
Trò chơi |
|
Cài sẵn trong máy |
|
| |
Trình duyệt |
|
WAP 2.0/xHTML |
|
| |
Java |
|
Có |
|
| |
Máy Ảnh |
|
2 MP, 1600x1200 pixels, video, flash |
|
| |
Quay phim |
|
Tùy bộ nhớ trống |
|
| |
Ghi âm |
|
Tùy bộ nhớ trống |
|
| |
Nghe nhạc |
|
MP3, AAC++ |
|
| |
Xem phim |
|
MP4, 3GP |
|
| |
Ghi âm cuộc gọi |
|
Không |
|
| |
Loa ngoài |
|
Có |
|
| |
|
|
- Hỗ trơ Java MIDP 2.0
- Máy nghe nhạc nhiều định dạng MP3/AAC/eAAC+/WMA
- FM radio
- UPnP technology
- Từ điển đóan từ T9
- Lịch làm việc
- Máy tính bỏ túi
- Loa thoại rảnh tay
- Máy ghi âm |
 |
| |
PIN |
| |
Loại |
|
Pin chuẩn, Li-Ion, 700 mAh |
|
| |
Thời gian chờ |
|
280 giờ |
|
| |
Thời gian thoại |
|
3 giờ | |
|
|
| |
|
|
| |
NHẬN
XÉT CỦA KHÁCH HÀNG |
|
| |
|
|
| |
|
|
| |
| |
| |
|
|
|
|
|
Liên kết:
Thông tin web
| Chứng khoán
| Tin tức
| Games Dir
| Look at vietnam
| Flash Games
| Rao Vat
|
|
|
|
|
| |
| Thông tin thị trường |
| |
Bán
chạy: |
|
|
Mới ra
mắt: |
|
|
Hàng sắp ra
mắt: |
|
| |
| |
|
|
| |
|
|
| |
| Quảng cáo |
| |
|
| | |
|