|
|
| Tìm kiếm nhanh |
|
|
| |
| |
| |
| Báo giá, nhận xét,
so sánh |
|
Chọn Model bạn cần thông tin để xem: Báo giá,
nhận xét, so sánh |
|
|
|
|
|
|
Báo giá qua
Email |
|
Xem nhận xét |
|
So sánh sản phẩm |
| | |
| |
| Thông tin cần biết
|
| |
|
Thời
tiết
|
|
Tỷ giá
ngoại tệ
|
|
Đổi
tiền
|
|
Chứng
khoán
|
| |
 |
| |
Thông tin hãng |
|
|
| |
Các mạng di động |
|
|
| |
Liên kết website |
|
|
| | |
| |
|
|
| | |
| |
| |
| |
|
|
| |
TỔNG QUAN ZTE C230 |
|
| |
 |
| |
|
|
Giá: 990.000 VND VND |
|
| |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| |
|
|
Bình chọn điện thoại |
|
| |
Thiết kế |
|
|
| |
 |
|
100% |
| |
Tính năng |
|
|
| |
 |
|
100% |
| |
Hiệu quả |
|
|
| |
 |
|
100% | |
| |
|
|
Số lượt bình chọn:0 |
|
| |
|
|
|
|
| |
|
| |
TỔNG QUAN |
| |
Băng tần |
|
Dual-band (GSM 900/1800) |
|
| |
Ngôn ngữ |
|
Có tiếng Việt |
|
| |
Màu sắc |
|
Trắng bạc |
 |
| |
KÍCH CỠ |
| |
Kích thước |
|
107 x 46 x 22 mm |
|
| |
Trọng lượng |
|
80 gam |
|
| |
|
|
|
 |
| |
HIỆN THỊ |
| |
Loai màn hình |
|
Grayscale graphic |
|
| |
Kích thước |
|
96 x 64 pixels |
|
| |
|
|
- - Màn hình đồ họa grayscale, kích thước 96 x 64 pixels, hiển thị 5 dòng.
- Có thể tải thêm hình nền, màn hình chờ.
|
 |
| |
NHẠC CHUÔNG |
| |
Loại |
|
16 âm sắc, MIDI |
|
| |
Tải
nhạc |
|
|
|
| |
Rung |
|
Có |
| |
|
|
Nhạc chuông 16 âm sắc.
|
 |
| |
BỘ
NHỚ |
| |
Danh bạ |
|
100 số |
|
| |
Bộ nhớ trong |
|
|
|
| |
Thẻ nhớ
ngoài |
|
Không |
| |
|
|
|
 |
| |
DỮ
LIỆU |
| |
GPRS |
|
GPRS class 8 (4 + 1 slots) |
|
| |
HSCSD |
|
Không |
|
| |
EDGE |
|
Không |
| |
3G |
|
|
| |
Blue tooth |
|
Không |
| |
Hồng ngoại |
|
Không |
| |
USB |
|
|
| |
Wifi |
|
|
 |
| |
ĐẶC
TÍNH |
| |
Hệ
điều hành |
|
Không |
|
| |
Tin nhắn |
|
SMS/EMS |
|
| |
Đồng hồ |
|
Có |
|
| |
Báo thức |
|
Không |
|
| |
FM Radio |
|
Không |
|
| |
Trò chơi |
|
Cài sẵn trong máy. |
|
| |
Trình duyệt |
|
Không hỗ trợ |
|
| |
Java |
|
Không |
|
| |
Máy Ảnh |
|
Không |
|
| |
Quay phim |
|
Không |
|
| |
Ghi âm |
|
Không |
|
| |
Nghe nhạc |
|
Không |
|
| |
Xem phim |
|
Không |
|
| |
Ghi âm cuộc gọi |
|
Không |
|
| |
Loa ngoài |
|
Không |
|
| |
|
|
- WAP 1.2.1.
- Từ điển T9.
- Máy tính.
- Chuyển đổi tiền tệ.
|
 |
| |
PIN |
| |
Loại |
|
Pin chuẩn Li-Ion., 600 mAh |
|
| |
Thời gian chờ |
|
250 giờ |
|
| |
Thời gian thoại |
|
5 giờ | |
|
|
| |
|
|
| |
NHẬN
XÉT CỦA KHÁCH HÀNG |
|
| |
|
|
| |
|
|
| |
| |
| |
|
|
|
|
|
Liên kết:
Thông tin web
| Chứng khoán
| Tin tức
| Games Dir
| Look at vietnam
| Flash Games
| Rao Vat
|
|
|
|
|
| |
| Thông tin thị trường |
| |
Bán
chạy: |
|
|
Mới ra
mắt: |
|
|
Hàng sắp ra
mắt: |
|
| |
| |
|
|
| |
|
|
| |
| Quảng cáo |
| |
|
| | |
|